носи́ть носить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mang thaiвынашивать
  2. mang, vácперемещать
  3. mangперемещать
  4. cuốn, cuốn theoof wind, water etc.
  5. mang, vác
  6. mặc, đeoclothes
  7. mặcнадевать

Chia động từ

Hiện tại
яношу́
тыно́сишь
он / она / ононо́сит
мыно́сим
выно́сите
онино́сят
Quá khứ
Giống đựcноси́л
Giống cáiноси́ла
Giống trungноси́ло
Số nhiềuноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítноси́
Số nhiềuноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнося́щийноси́вший
Bị độngноси́мыйно́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнося́носив, носивши

Từ liên quan

произнести́phát biểu; phát âmприноси́тьsinh, đẻ; mang đếnвы́нестиchịu đựng; mang raпроизноси́тьnói; phát âmдоноси́тьсяvọng đến, vang đến, thoảng đếnперенести́mang qua, hoãn, trải qua; mang sangнести́сьchạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh; lan đi, truyền điнанести́mang đến nhiều, đem đến nhiều; đẻ nhiều trứngотнести́đem đến; mang đếnунести́cướp đi sinh mạng; mang điдонести́сьvang đến, vọng tới, thoảng đếnзанести́mang vào, đưa đến; tiện đường mang đếnпереноси́тьchịu đựng; mang, chuyểnноси́тьсяchạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh; mặc, dùng, mangноси́лкиcáng, băng ca; trạcподно́сMâm, khayдоно́сCáo giác, tố giác, tố cáo, phát giác, mật báoуноси́тьcuốn... đi, lôi... đi, cuốn theo, lôi theo; cuỗm. . . đi, nẫng. . . đi, lấy trộm. . . mang điнаноси́тьbôi, phủ; giáng, gây raвноси́тьmang vào, đem vào; đưa vào, gây raдонесе́ниеBáo cáo; tình báoразнести́mang đi phân phát; ghi sổдоноси́тьtố giác, mách lẻoпоно́сTháo dạ, đi rửa, ỉa chảy, đi té re, ỉa lỏng, lạnh bụng, lạnh dạразноси́тьphân phát, lan truyền, phá tan, mắng mỏзаноси́тьmang đến, mang vào; ghi vào, nhập vàoвзносtiền góp, tiền đóng góp, tiền nộp; đóng góp, đóng tiền, nộp tiềnпоноси́тьlăng mạ; lăng mạ, bôi nhọ, mang một lúc, mặc một thời gianнанесе́ниевознести́nâng lên cao, tôn caoперено́сMang qua, mang sang, đem qua, đem sang, chuyển qua, chuyển sang, xách qua, khuân qua, bưng qua, bồng qua, bế qua, ẵm qua, vác qua, gánh qua, khiêng qua, quảy qua, cõng qua, địu qua, đội qua, di chuyển, chuyển di, thiên di, chuyển dời, chuyển đi, dời đi, thiên đi, hoãn lại, hoãn đến, chuyển dòng, sang dòng; — gạch nốiразноси́тьсяlan truyền, vang xaпроизноше́ниеPhát âmвознести́сьbay lên, thăng lênразнести́сьlan ra, vang xaноше́ниеsự mang, sự mặcвына́шиватьcó thai, có chửa, có mang, có nghén; thai nghén, ấp ủ, ôm ấpвозноси́тьnâng cao, nâng lên, tôn vinh, ca ngợiпревозноси́тьTán dương, tán tụng, ca ngợi, tâng bốcвынесе́ниеtuyên án, đưa ra phán quyết; mang ra, đưa ra, chuyển điвнесе́ниеnộp; Đưa vào, ghi vàoвозноси́тьсяbay lên, vươn lên, kiêu ngạo, tự cao tự đạiжертвоприноше́ниеlễ vật tế thần; vật hiến tếподноше́ниеlễ vật, lễ phẩm, tặng vật, tặng phẩm, đồ biếu, tế phẩmсноси́тьсяGiao thiệp, giao dịch, giao tiếp, liên lạc, đi lạiзано́сđống cát vướng đường; đống tuyết vướng đườngдона́шиватьmặc... đến hỏng; đẻ đủ tháng, đẻ đúng hạnпривнести́mang vào, đưa vào, giới thiệuнано́сĐát bồi, phù sa, bồi tíchно́скаsự mang, sự vácобно́сокquần áo cũ, đồ cũ, đồ bỏ đi, quần áo người ta cho lạiперено́скаsự mang, sự chuyển, sự vác; giỏ mang, thùng mang, hộp vận chuyển, túi mangпоноше́ниеsự vu khống, sự bôi nhọ, lời báng bổ, sự sỉ nhụcпривноси́тьthêm vào, đưa thêm vào; đưa vào, du nhậpприноше́ниеlễ vật, của dâng, món quà, vật tếсно́скаphụ chú, tiểu chú, bị chú, ghi chú, lời chú, lời chuaразна́шиватьĐi cho rộng raразна́шиватьсяmềm ra do mang, được thoải mái khi mang, giãn ra sau khi dùngсна́шиватьlàm mòn, làm rách, dùng đến hỏngпревознести́ca ngợi, ca tụng, ca ngợi hết lờiвносkhoản đóng góp, sự đóng góp; khoản tiền gửi, khoản thanh toán, sự nộp tiềnприно́сsự mang đến, sự đưa tới, sự giao hàngпроно́сsự vận chuyển lén, sự buôn lậu, sự mang qua; bệnh tiêu chảy, chứng đi ngoài, chứng lỏng ruộtуно́сsự mang đi, sự di chuyển, sự cuốn trôi, sự thổi bay