вына́шивать вынашивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có thai, có chửa, có mang, có nghénребёнка
  2. thai nghén, ấp ủ, ôm ấpперен.

Chia động từ

Hiện tại
явына́шиваю
тывына́шиваешь
он / она / оновына́шивает
мывына́шиваем
вывына́шиваете
онивына́шивают
Quá khứ
Giống đựcвына́шивал
Giống cáiвына́шивала
Giống trungвына́шивало
Số nhiềuвына́шивали
Mệnh lệnh
Số ítвына́шивай
Số nhiềuвына́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвына́шивающийвына́шивавший
Bị độngвына́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвына́шиваявына́шивав, вынашивавши

Ví dụ

  • вынашивать мысль
    ấp ủ tư tưởng
  • вынашивать агрессивные планы
    ấp ủ những mưu đồ xâm lược