подно́с поднос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mâm, khay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподно́сподно́сы
Sinh cáchподно́саподно́сов
Tặng cáchподно́суподно́сам
Đối cáchподно́сподно́сы
Công cụ cáchподно́сомподно́сами
Giới cáchподно́сеподно́сах

Ví dụ

  • чайный поднос
    [cái] khay trà, khay nước

Từ liên quan