наноси́ть наносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi, phủ
  2. giáng, gây ra
  3. đến thăm

Chia động từ

Hiện tại
янаношу́
тынано́сишь
он / она / ононано́сит
мынано́сим
вынано́сите
онинано́сят
Quá khứ
Giống đựcнаноси́л
Giống cáiнаноси́ла
Giống trungнаноси́ло
Số nhiềuнаноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаноси́
Số nhiềuнаноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнанося́щийнаноси́вший
Bị độngнаноси́мыйнано́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наносив, наносивши