дона́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể доноси́тьtố giác, mách lẻo
Nghĩa
- mặc... đến hỏngодежду
- đẻ đủ tháng, đẻ đúng hạnребёнка
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дона́шиваю |
| ты | дона́шиваешь |
| он / она / оно | дона́шивает |
| мы | дона́шиваем |
| вы | дона́шиваете |
| они | дона́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дона́шивал |
| Giống cái | дона́шивала |
| Giống trung | дона́шивало |
| Số nhiều | дона́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дона́шивай |
| Số nhiều | дона́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дона́шивающий | дона́шивавший |
| Bị động | дона́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дона́шивая | донашивав, донашивавши |