заноси́ть заносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mang đến, mang vào
  2. ghi vào, nhập vào

Chia động từ

Hiện tại
язаношу́
тызано́сишь
он / она / онозано́сит
мызано́сим
вызано́сите
онизано́сят
Quá khứ
Giống đựcзаноси́л
Giống cáiзаноси́ла
Giống trungзаноси́ло
Số nhiềuзаноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаноси́
Số nhiềuзаноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзанося́щийзаноси́вший
Bị độngзаноси́мыйзано́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заносив, заносивши