перено́с перенос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mang qua, mang sang, đem qua, đem sang, chuyển qua, chuyển sang, xách qua, khuân qua, bưng qua, bồng qua, bế qua, ẵm qua, vác qua, gánh qua, khiêng qua, quảy qua, cõng qua, địu qua, đội qua, di chuyển, chuyển di, thiên di, chuyển dời, chuyển đi, dời đi, thiên đi, hoãn lại, hoãn đến, chuyển dòng, sang dòngср. переносить 1, 2, 3, 4
  2. — gạch nốithông tụcзнак переносаdấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперено́сперено́сы
Sinh cáchперено́саперено́сов
Tặng cáchперено́суперено́сам
Đối cáchперено́сперено́сы
Công cụ cáchперено́сомперено́сами
Giới cáchперено́сеперено́сах

Ví dụ

  • перенос слова
    [sự] chuyển dòng một từ, ngắt từ viết sang dòng

Từ liên quan