отнести́ отнести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đem đến
  2. mang đến

Chia động từ

Tương lai
яотнесу́
тыотнесёшь
он / она / оноотнесёт
мыотнесём
выотнесёте
ониотнесу́т
Quá khứ
Giống đựcотнёс
Giống cáiотнесла́
Giống trungотнесло́
Số nhiềuотнесли́
Mệnh lệnh
Số ítотнеси́
Số nhiềuотнеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отнёсший
Bị động—отнесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отнёсши, отнеся́