но́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mang, sự vác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | но́ска | но́ски |
| Sinh cách | но́ски | но́сок |
| Tặng cách | но́ске | но́скам |
| Đối cách | но́ску | но́ски |
| Công cụ cách | но́ской, но́скою | но́сками |
| Giới cách | но́ске | но́сках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | но́ска | но́ски |
| Sinh cách | но́ски | но́сок |
| Tặng cách | но́ске | но́скам |
| Đối cách | но́ску | но́ски |
| Công cụ cách | но́ской, но́скою | но́сками |
| Giới cách | но́ске | но́сках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | носо́к | носки́ |
| Sinh cách | носка́ | носко́в |
| Tặng cách | носку́ | носка́м |
| Đối cách | носо́к | носки́ |
| Công cụ cách | носко́м | носка́ми |
| Giới cách | носке́ | носка́х |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | но́ский | но́ское | но́ская | но́ские |
| Sinh cách | но́ского | но́ского | но́ской | но́ских |
| Tặng cách | но́скому | но́скому | но́ской | но́ским |
| Đối cách | но́ский, но́ского | но́ское | но́скую | но́ские, но́ских |
| Công cụ cách | но́ским | но́ским | но́ской, но́скою | но́скими |
| Giới cách | но́ском | но́ском | но́ской | но́ских |
| Dạng ngắn | но́сок | но́ско | но́ска//носка́ | но́ски |