поно́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tháo dạ, đi rửa, ỉa chảy, đi té re, ỉa lỏng, lạnh bụng, lạnh dạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поно́с | поно́сы |
| Sinh cách | поно́са | поно́сов |
| Tặng cách | поно́су | поно́сам |
| Đối cách | поно́с | поно́сы |
| Công cụ cách | поно́сом | поно́сами |
| Giới cách | поно́се | поно́сах |