привнести́ привнести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mang vào, đưa vào, giới thiệu

Chia động từ

Tương lai
япривнесу́
тыпривнесёшь
он / она / онопривнесёт
мыпривнесём
выпривнесёте
онипривнесу́т
Quá khứ
Giống đựcпривнёс
Giống cáiпривнесла́
Giống trungпривнесло́
Số nhiềuпривнесли́
Mệnh lệnh
Số ítпривнеси́
Số nhiềuпривнеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—привнёсший
Bị động—привнесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—привнёсши, привнеся́