носи́лки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cáng, băng caдля детейcái
- trạcдля земли и т. п.cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | носи́лки |
| Sinh cách | — | носи́лок |
| Tặng cách | — | носи́лкам |
| Đối cách | — | носи́лки |
| Công cụ cách | — | носи́лками |
| Giới cách | — | носи́лках |