носи́лки носилки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cáng, băng caдля детейcái
  2. trạcдля земли и т. п.cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—носи́лки
Sinh cách—носи́лок
Tặng cách—носи́лкам
Đối cách—носи́лки
Công cụ cách—носи́лками
Giới cách—носи́лках