ноше́ние ношение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự mang, sự mặcthe action of the verb "to carry"

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchноше́ниеноше́ния
Sinh cáchноше́нияноше́ний
Tặng cáchноше́ниюноше́ниям
Đối cáchноше́ниеноше́ния
Công cụ cáchноше́ниемноше́ниями
Giới cáchноше́нииноше́ниях