обно́сок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quần áo cũ, đồ cũ, đồ bỏ đi, quần áo người ta cho lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обно́сок | обно́ски |
| Sinh cách | обно́ска | обно́сков |
| Tặng cách | обно́ску | обно́скам |
| Đối cách | обно́сок | обно́ски |
| Công cụ cách | обно́ском | обно́сками |
| Giới cách | обно́ске | обно́сках |