нести́сь нестись

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanhмчаться
  2. lan đi, truyền điо слухах, веденияхперен.
  3. phi nhanhна коне
  4. vang raраспространяться о звуках
  5. xông lên, bốc lên, tỏa raо запахах
  6. đẻкласть яйцаtrứng
  7. — chạy hộc tốc, chạy như baythông tụcбыстро бежать

Chia động từ

Hiện tại
янесу́сь
тынесёшься
он / она / ононесётся
мынесёмся
вынесётесь
онинесу́тся
Quá khứ
Giống đựcнёсся
Giống cáiнесла́сь
Giống trungнесло́сь
Số nhiềuнесли́сь
Mệnh lệnh
Số ítнеси́сь
Số nhiềuнеси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнесу́щийсянёсшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнеся́сьнёсшись