привноси́ть привносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm vào, đưa thêm vào
  2. đưa vào, du nhập

Chia động từ

Hiện tại
япривношу́
тыпривно́сишь
он / она / онопривно́сит
мыпривно́сим
выпривно́сите
онипривно́сят
Quá khứ
Giống đựcпривноси́л
Giống cáiпривноси́ла
Giống trungпривноси́ло
Số nhiềuпривноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítпривноси́
Số nhiềuпривноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпривнося́щийпривноси́вший
Bị độngпривноси́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпривнося́привносив, привносивши