прино́с принос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự mang đến, sự đưa tới, sự giao hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприно́сприно́сы
Sinh cáchприно́саприно́сов
Tặng cáchприно́суприно́сам
Đối cáchприно́сприно́сы
Công cụ cáchприно́сомприно́сами
Giới cáchприно́сеприно́сах