доно́с донос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cáo giác, tố giác, tố cáo, phát giác, mật báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоно́сдоно́сы
Sinh cáchдоно́садоно́сов
Tặng cáchдоно́судоно́сам
Đối cáchдоно́сдоно́сы
Công cụ cáchдоно́сомдоно́сами
Giới cáchдоно́седоно́сах

Từ liên quan