вноси́ть вносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mang vào, đem vào
  2. đưa vào, gây ra
  3. ghi vào, đưa vào
  4. đưa vào, đệ trình, đề xuất
  5. nộp tiền, gửi tiền

Chia động từ

Hiện tại
явношу́
тывно́сишь
он / она / оновно́сит
мывно́сим
вывно́сите
онивно́сят
Quá khứ
Giống đựcвноси́л
Giống cáiвноси́ла
Giống trungвноси́ло
Số nhiềuвноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítвноси́
Số nhiềuвноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвнося́щийвноси́вший
Bị độngвноси́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвнося́вносив, вносивши