сна́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm mòn, làm rách, dùng đến hỏng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сна́шиваю |
| ты | сна́шиваешь |
| он / она / оно | сна́шивает |
| мы | сна́шиваем |
| вы | сна́шиваете |
| они | сна́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сна́шивал |
| Giống cái | сна́шивала |
| Giống trung | сна́шивало |
| Số nhiều | сна́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сна́шивай |
| Số nhiều | сна́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сна́шивающий | сна́шивавший |
| Bị động | сна́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сна́шивая | снашивав, снашивавши |