поноси́ть поносить

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. lăng mạ
  2. lăng mạ, bôi nhọ, mang một lúc, mặc một thời gian
  3. cầm một lúcподержать в руках
  4. bôi nhọ
  5. lên án
  6. chửi rủa

Chia động từ

Hiện tại
японошу́
тыпоно́сишь
он / она / онопоно́сит
мыпоно́сим
выпоно́сите
онипоно́сят
Quá khứ
Giống đựcпоноси́л
Giống cáiпоноси́ла
Giống trungпоноси́ло
Số nhiềuпоноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоноси́
Số nhiềuпоноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпонося́щийпоноси́вший
Bị độngпоносимыйпоно́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поноси́в, поносивши