перено́ска переноска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự mang, sự chuyển, sự vácдействие
  2. giỏ mang, thùng mang, hộp vận chuyển, túi mang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперено́скаперено́ски
Sinh cáchперено́скиперено́сок
Tặng cáchперено́скеперено́скам
Đối cáchперено́скуперено́ски
Công cụ cáchперено́ской, перено́скоюперено́сками
Giới cáchперено́скеперено́сках