перено́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mang, sự chuyển, sự vácдействие
- giỏ mang, thùng mang, hộp vận chuyển, túi mang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перено́ска | перено́ски |
| Sinh cách | перено́ски | перено́сок |
| Tặng cách | перено́ске | перено́скам |
| Đối cách | перено́ску | перено́ски |
| Công cụ cách | перено́ской, перено́скою | перено́сками |
| Giới cách | перено́ске | перено́сках |