взнос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiền góp, tiền đóng góp, tiền nộpвнесённые деньги
- đóng góp, đóng tiền, nộp tiềnплатёжsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взнос | взно́сы |
| Sinh cách | взно́са | взно́сов |
| Tặng cách | взно́су | взно́сам |
| Đối cách | взнос | взно́сы |
| Công cụ cách | взно́сом | взно́сами |
| Giới cách | взно́се | взно́сах |
Ví dụ
- месячный взнос[tiền] nguyện phí, nguyệt liễm
- партийные взносыđảng phí
- очередной взнос[sự] nộp tiền thường kỳ