взнос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiền góp, tiền đóng góp, tiền nộpвнесённые деньги
  2. đóng góp, đóng tiền, nộp tiềnплатёжsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзносвзно́сы
Sinh cáchвзно́савзно́сов
Tặng cáchвзно́сувзно́сам
Đối cáchвзносвзно́сы
Công cụ cáchвзно́сомвзно́сами
Giới cáchвзно́севзно́сах

Ví dụ

  • месячный взнос
    [tiền] nguyện phí, nguyệt liễm
  • партийные взносы
    đảng phí
  • очередной взнос
    [sự] nộp tiền thường kỳ