возноси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вознести́nâng lên cao, tôn cao
Nghĩa
- nâng cao, nâng lên, tôn vinh, ca ngợi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | возношу́ |
| ты | возно́сишь |
| он / она / оно | возно́сит |
| мы | возно́сим |
| вы | возно́сите |
| они | возно́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возноси́л |
| Giống cái | возноси́ла |
| Giống trung | возноси́ло |
| Số nhiều | возноси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возноси́ |
| Số nhiều | возноси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вознося́щий | возноси́вший |
| Bị động | возноси́мый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вознося́ | возносив, возносивши |