донести́сь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vang đến, vọng tới, thoảng đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | донесу́сь |
| ты | донесёшься |
| он / она / оно | донесётся |
| мы | донесёмся |
| вы | донесётесь |
| они | донесу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | донёсся |
| Giống cái | донесла́сь |
| Giống trung | донесло́сь |
| Số nhiều | донесли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | донеси́сь |
| Số nhiều | донеси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | донёсшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | донёсшись, донеся́сь |
