вы́нести вынести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu đựngвытерпеть
  2. mang raнеся, переместить
  3. thu đượcизвлечь, получить
  4. tiêu diệtуничтожить
  5. chịu nổiвытерпеть
  6. đem raнеся, переместить
  7. mang ra, lấy ra, dọn đi
  8. chịu đựng
  9. thu được
  10. tuyên, đưa raverdict or decision
  11. đệ trình
  12. chuyển

Chia động từ

Tương lai
явы́несу
тывы́несешь
он / она / оновы́несет
мывы́несем
вывы́несете
онивы́несут
Quá khứ
Giống đựcвы́нес
Giống cáiвы́несла
Giống trungвы́несло
Số nhiềuвы́несли
Mệnh lệnh
Số ítвы́неси
Số nhiềuвы́несите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́несший
Bị động—вы́несенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́неся

Từ liên quan