приноси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể принести́sinh, đẻ; mang đến
Nghĩa
- sinh, đẻрожать
- mang đếnнеся, доставлять
- mang đến, đem về, cho thu hoạch
- đem vềнеся, доставлять
- cho thu hoạchдавать урожай
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | приношу́ |
| ты | прино́сишь |
| он / она / оно | прино́сит |
| мы | прино́сим |
| вы | прино́сите |
| они | прино́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приноси́л |
| Giống cái | приноси́ла |
| Giống trung | приноси́ло |
| Số nhiều | приноси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приноси́ |
| Số nhiều | приноси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | принося́щий | приноси́вший |
| Bị động | приноси́мый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | принося́ | приноси́в, приносивши |
