внос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khoản đóng góp, sự đóng góp
- khoản tiền gửi, khoản thanh toán, sự nộp tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вно́с | вно́сы |
| Sinh cách | вно́са | вно́сов |
| Tặng cách | вно́су | вно́сам |
| Đối cách | вно́с | вно́сы |
| Công cụ cách | вно́сом | вно́сами |
| Giới cách | вно́се | вно́сах |