внос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khoản đóng góp, sự đóng góp
  2. khoản tiền gửi, khoản thanh toán, sự nộp tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвно́свно́сы
Sinh cáchвно́савно́сов
Tặng cáchвно́сувно́сам
Đối cáchвно́свно́сы
Công cụ cáchвно́сомвно́сами
Giới cáchвно́севно́сах