внесе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nộpплаты и т. п.sự
- Đưa vào, ghi vào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | внесе́ние | внесе́ния |
| Sinh cách | внесе́ния | внесе́ний |
| Tặng cách | внесе́нию | внесе́ниям |
| Đối cách | внесе́ние | внесе́ния |
| Công cụ cách | внесе́нием | внесе́ниями |
| Giới cách | внесе́нии | внесе́ниях |
Ví dụ
- внесение в протокол[sự] ghi vào biên bản
- внесение в списки[sự] ghi vào danh sách, đưa vào bảng kê