внесе́ние внесение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nộpплаты и т. п.sự
  2. Đưa vào, ghi vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвнесе́ниевнесе́ния
Sinh cáchвнесе́ниявнесе́ний
Tặng cáchвнесе́ниювнесе́ниям
Đối cáchвнесе́ниевнесе́ния
Công cụ cáchвнесе́ниемвнесе́ниями
Giới cáchвнесе́ниивнесе́ниях

Ví dụ

  • внесение в протокол
    [sự] ghi vào biên bản
  • внесение в списки
    [sự] ghi vào danh sách, đưa vào bảng kê