донесе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Báo cáo
- tình báoразведки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | донесе́ние | донесе́ния |
| Sinh cách | донесе́ния | донесе́ний |
| Tặng cách | донесе́нию | донесе́ниям |
| Đối cách | донесе́ние | донесе́ния |
| Công cụ cách | донесе́нием | донесе́ниями |
| Giới cách | донесе́нии | донесе́ниях |