нано́с нанос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đát bồi, phù sa, bồi tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнано́снано́сы
Sinh cáchнано́санано́сов
Tặng cáchнано́сунано́сам
Đối cáchнано́снано́сы
Công cụ cáchнано́сомнано́сами
Giới cáchнано́сенано́сах