сно́ска
danh từbất động vật
Nghĩa
- phụ chú, tiểu chú, bị chú, ghi chú, lời chú, lời chuaпримечание
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сно́ска | сно́ски |
| Sinh cách | сно́ски | сно́сок |
| Tặng cách | сно́ске | сно́скам |
| Đối cách | сно́ску | сно́ски |
| Công cụ cách | сно́ской, сно́скою | сно́сками |
| Giới cách | сно́ске | сно́сках |