зано́с занос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đống cát vướng đườngпесчаный
  2. đống tuyết vướng đườngснежный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзано́сзано́сы
Sinh cáchзано́сазано́сов
Tặng cáchзано́сузано́сам
Đối cáchзано́сзано́сы
Công cụ cáchзано́сомзано́сами
Giới cáchзано́сезано́сах

Từ liên quan