зано́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đống cát vướng đườngпесчаный
- đống tuyết vướng đườngснежный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зано́с | зано́сы |
| Sinh cách | зано́са | зано́сов |
| Tặng cách | зано́су | зано́сам |
| Đối cách | зано́с | зано́сы |
| Công cụ cách | зано́сом | зано́сами |
| Giới cách | зано́се | зано́сах |