разнести́сь
động từthể hoàn thành
Cặp thể разноси́тьсяlan truyền, vang xa
Nghĩa
- lan ra, vang xa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разнесу́сь |
| ты | разнесёшься |
| он / она / оно | разнесётся |
| мы | разнесёмся |
| вы | разнесётесь |
| они | разнесу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разнёсся |
| Giống cái | разнесла́сь |
| Giống trung | разнесло́сь |
| Số nhiều | разнесли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разнеси́сь |
| Số nhiều | разнеси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разнёсшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разнёсшись, разнеся́сь |