доноси́ться доноситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vọng đến, vang đến, thoảng đến

Chia động từ

Hiện tại
ядоношу́сь
тыдоно́сишься
он / она / онодоно́сится
мыдоно́симся
выдоно́ситесь
онидоно́сятся
Quá khứ
Giống đựcдоноси́лся
Giống cáiдоноси́лась
Giống trungдоноси́лось
Số nhiềuдоноси́лись
Mệnh lệnh
Số ítдоноси́сь
Số nhiềuдоноси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдонося́щийсядоноси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доносившись, донося́сь