доноси́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vọng đến, vang đến, thoảng đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | доношу́сь |
| ты | доно́сишься |
| он / она / оно | доно́сится |
| мы | доно́симся |
| вы | доно́ситесь |
| они | доно́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доноси́лся |
| Giống cái | доноси́лась |
| Giống trung | доноси́лось |
| Số nhiều | доноси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доноси́сь |
| Số nhiều | доноси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | донося́щийся | доноси́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доносившись, донося́сь |
