носи́ться носиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanhбыстро двигаться
  2. mặc, dùng, mangоб одежде и т. п.
  3. phi nhanhсказать
  4. quan tâm nhiều quá, chú ý quá nhiềuс Тthông tụcуделать много внимания

Chia động từ

Hiện tại
яношу́сь
тыно́сишься
он / она / ононо́сится
мыно́симся
выно́ситесь
онино́сятся
Quá khứ
Giống đựcноси́лся
Giống cáiноси́лась
Giống trungноси́лось
Số nhiềuноси́лись
Mệnh lệnh
Số ítноси́сь
Số nhiềuноси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнося́щийсяноси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнося́сьносившись

Ví dụ

  • носиться с мыслью
    ấp ủ (ôm ấp, nung nấu) ý nghĩ