Nghĩa
- chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanhбыстро двигаться
- mặc, dùng, mangоб одежде и т. п.
- phi nhanhсказать
- quan tâm nhiều quá, chú ý quá nhiềuс Тthông tụcуделать много внимания
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ношу́сь |
|---|
| ты | но́сишься |
|---|
| он / она / оно | но́сится |
|---|
| мы | но́симся |
|---|
| вы | но́ситесь |
|---|
| они | но́сятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | носи́лся |
|---|
| Giống cái | носи́лась |
|---|
| Giống trung | носи́лось |
|---|
| Số nhiều | носи́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | носи́сь |
|---|
| Số nhiều | носи́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | нося́щийся | носи́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | нося́сь | носившись |
|---|