разноси́ть разносить

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. phân phát, lan truyền, phá tan, mắng mỏ

Chia động từ

Hiện tại
яразношу́
тыразно́сишь
он / она / оноразно́сит
мыразно́сим
выразно́сите
ониразно́сят
Quá khứ
Giống đựcразноси́л
Giống cáiразноси́ла
Giống trungразноси́ло
Số nhiềuразноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítразноси́
Số nhiềuразноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразнося́щийразноси́вший
Bị độngразноси́мыйразно́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разносив, разносивши