ли́тый литый

tính từ

Nghĩa

  1. đúc, đúc khuôn
  2. liền khối, chắc nịch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchли́тыйлитоелитаялитые
Sinh cáchлитоголитоголитойлитых
Tặng cáchлитомулитомулитойлитым
Đối cáchлитого, ли́тыйлитоелитуюлитых, литые
Công cụ cáchлитымлитымлитой, литоюлитыми
Giới cáchлитомлитомлитойлитых
Dạng ngắnлитлитолиталиты

лить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đúcизготовлять
  2. chảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuônтечь
  3. Rót, đổ
  4. đúcВтех.

Chia động từ

Hiện tại
ялью́
тыльёшь
он / она / онольёт
мыльём
выльёте
онилью́т
Quá khứ
Giống đựcли́л
Giống cáiлила́
Giống trungли́ло
Số nhiềuли́ли
Mệnh lệnh
Số ítле́й
Số nhiềuле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлью́щийли́вший
Bị động—ли́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ли́в, ливши

Ví dụ

  • лить воду в стакан
    rót nước vào cốc
  • лить слёзы
    nước mắt lã chã khôn cầm
  • лить воду на мельницу врага
    nối giáo cho giặc; vạch đường cho hươu chạy

Từ liên quan

нали́тьrót, đổ đầyзали́тьlàm ngập; đổ lên, làm trànналива́тьlàm đổ, đánh đổ; rót, đổли́тьсяchảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuôn; trôi chảy, lưu loátзалива́тьnói phét, khoác lác; làm ngậpслива́тьсяhợp lại, nhập làm một, hòa vào nhau, chảy vào nhau, hợp lưu, hội lưuсли́тьсяchảy nhập vào nhau; hòa vào, hợp nhấtполива́тьTưới, rưới, tưới nướcперелива́тьсяtràn, trào, giàoразли́тьtỏa khắp; rót chiaразлива́тьchiết... sang, rót... vào, đổ... vào; làm đổ... ra, làm té... ra, hắt... ra, đổ... raвы́литьđổ ra, rót raналива́тьсяchảy vào, đổ vào; vào mẩy, chín mọngобли́тьnói xấu, bôi nhọ; đổ lên, giội lênналитойMẩy, chắc hạt, chín mọng; rắn chắc, chắc nịchотлива́тьbơm ra; Rót... ra, đổ... ra, chiết... ra, chắt... raоблива́тьсяtắm, giội, xối; đầm đìa, đằm đìa, ướt đầm, đầm, đẫm, đẵmпроли́вEo biển, eo bể, eoзали́тьсяphá lên cười, òa khóc, cất tiếng hátполи́тьtưới; bắt đầu đổ àoотли́тьđi tiểu; rót bớt, đổ raслия́ниеhợp lưu, hội lưu; hợp lưu, hội lưu, ngã ba sôngразлива́тьсяtràn bờ, tràn ngập, tràn đầy; đổ ra, té ra, hắt raразли́тьсяtràn ra, lan rộngвлитьrót vào, truyền vàoразли́вnước lũ, lũ; rót ra, đổ ra, rót, đổполи́тьсяchảy ra, tuôn ra, trút xuốngпроли́тьсяđổ mưa; chảy tràn, đổ raвылива́тьtrút, dồn hết; đúc, rót khuôn, đổ khuônлито́йĐúcподлива́тьĐổ thêm, rót thêm, trút thêmоблива́тьgiội khắp, xối khắp, tưới khắp; làm vấy bẩn, làm đổ ra, đánh đổвлива́тьrót... vào, đổ... vào, chiết... vào; tiêmизлия́ниеsự tuôn ra, sự thổ lộдолива́тьđổ thêm, rót thêm; đổ đầy, rót đầyлитьёĐúcподли́тьrót thêm, đổ thêmперелива́тьrót. . . quá nhiều, đổ. . . quá nhiều; rót. . . sang, đổ. . . sang, trút. . . qua, chuyên. . . qua, truyềnизлива́тьсяThổ lộ tình cảmотли́вкаĐúc, rót khuôn, đổ khuôn; đồ đúc, vật đúcизли́тьtrút, bộc lộ, trút bầu tâm sựперели́тьđổ sang, rót sang, chuyển sangдоли́тьrót thêm, đổ thêm, thêm vào, rót đầyнали́вкаRượu ngọt, rượu mùi, rượu ngâmприлива́тьChảy dồn đến, chảy tụ lạiприли́тьchảy đến, đổ xô, tràn tới, chảy vàoобли́тьсяdội nước lên người, tạt nước lên mình, tắm bằng cách dội nướcпролива́тьсяĐổ ra, đổ xuốngполи́вTưới, rưới, tưới nướcоблива́ниеTắm giội, tắm hương sen, giội, xốiобли́вкаphủ men, tráng men, tráng, phủподли́вкаNịnh hót, xu nịnh, nịnh nọt, bợ đỡ, liếm gótполива́тьсяGiội nước, xối nướcизли́тьсяtrào ra, tuôn trào, trút bầu tâm sự, bộc lộперели́тьсяtràn ra, chảy tràn, quá tảiдолив