слия́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hợp lưu, hội lưuрекsự
- hợp lưu, hội lưu, ngã ba sôngместоchỗ
- hợp nhất, thống nhất, dung hợp, hòa hợpобъединениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слия́ние | слия́ния |
| Sinh cách | слия́ния | слия́ний |
| Tặng cách | слия́нию | слия́ниям |
| Đối cách | слия́ние | слия́ния |
| Công cụ cách | слия́нием | слия́ниями |
| Giới cách | слия́нии | слия́ниях |