слия́ние слияние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hợp lưu, hội lưuрекsự
  2. hợp lưu, hội lưu, ngã ba sôngместоchỗ
  3. hợp nhất, thống nhất, dung hợp, hòa hợpобъединениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслия́ниеслия́ния
Sinh cáchслия́нияслия́ний
Tặng cáchслия́ниюслия́ниям
Đối cáchслия́ниеслия́ния
Công cụ cáchслия́ниемслия́ниями
Giới cáchслия́ниислия́ниях

Từ liên quan