перели́ться перелиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tràn ra, chảy tràn, quá tải

Chia động từ

Tương lai
яперелью́сь
тыперельёшься
он / она / оноперельётся
мыперельёмся
выперельётесь
ониперелью́тся
Quá khứ
Giống đựcперели́лся
Giống cáiперелила́сь
Giống trungперели́лось//перелило́сь
Số nhiềuперели́лись//перелили́сь
Mệnh lệnh
Số ítпереле́йся
Số nhiềuпереле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перели́вшись