перелива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tràn, trào, giàoчерез крайra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перелива́юсь |
| ты | перелива́ешься |
| он / она / оно | перелива́ется |
| мы | перелива́емся |
| вы | перелива́етесь |
| они | перелива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перелива́лся |
| Giống cái | перелива́лась |
| Giống trung | перелива́лось |
| Số nhiều | перелива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перелива́йся |
| Số nhiều | перелива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перелива́ющийся | перелива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перелива́ясь | переливавшись |
Ví dụ
- переливаться всеми светами радугиlấp lánh (óng a óng ánh) đủ các màu sắc của cầu vồng
