обли́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nói xấu, bôi nhọ
- đổ lên, giội lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оболью́ |
| ты | обольёшь |
| он / она / оно | обольёт |
| мы | обольём |
| вы | обольёте |
| они | оболью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обли́л//о́блил |
| Giống cái | облила́ |
| Giống trung | обли́ло//о́блило |
| Số nhiều | обли́ли//о́блили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обле́й |
| Số nhiều | обле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обли́вший |
| Bị động | — | облитый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обли́в, обливши |