обли́ть облить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói xấu, bôi nhọ
  2. đổ lên, giội lên

Chia động từ

Tương lai
яоболью́
тыобольёшь
он / она / онообольёт
мыобольём
выобольёте
ониоболью́т
Quá khứ
Giống đựcобли́л//о́блил
Giống cáiоблила́
Giống trungобли́ло//о́блило
Số nhiềuобли́ли//о́блили
Mệnh lệnh
Số ítобле́й
Số nhiềuобле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обли́вший
Bị động—облитый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обли́в, обливши