отли́ть отлить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi tiểu
  2. rót bớt, đổ ra

Chia động từ

Tương lai
яотолью́
тыотольёшь
он / она / оноотольёт
мыотольём
выотольёте
ониотолью́т
Quá khứ
Giống đựcотли́л//о́тлил
Giống cáiотлила́
Giống trungотли́ло//о́тлило
Số nhiềuотли́ли//о́тлили
Mệnh lệnh
Số ítотле́й
Số nhiềuотле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отли́вший
Bị động—отлитый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отли́в, отливши