Nghĩa
- hợp lại, nhập làm một, hòa vào nhau, chảy vào nhau, hợp lưu, hội lưuв один поток
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | слива́юсь |
|---|
| ты | слива́ешься |
|---|
| он / она / оно | слива́ется |
|---|
| мы | слива́емся |
|---|
| вы | слива́етесь |
|---|
| они | слива́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | слива́лся |
|---|
| Giống cái | слива́лась |
|---|
| Giống trung | слива́лось |
|---|
| Số nhiều | слива́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | слива́йся |
|---|
| Số nhiều | слива́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | слива́ющийся | слива́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | слива́ясь | сливавшись |
|---|
Ví dụ
сливаться с фоном
hòa lẫn (điệp màu) với nền
сливаться воедино
hợp nhất, thống nhất, nhập làm một, hợp thành một khối