слива́ться сливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hợp lại, nhập làm một, hòa vào nhau, chảy vào nhau, hợp lưu, hội lưuв один поток

Chia động từ

Hiện tại
яслива́юсь
тыслива́ешься
он / она / онослива́ется
мыслива́емся
выслива́етесь
онислива́ются
Quá khứ
Giống đựcслива́лся
Giống cáiслива́лась
Giống trungслива́лось
Số nhiềuслива́лись
Mệnh lệnh
Số ítслива́йся
Số nhiềuслива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслива́ющийсяслива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслива́ясьсливавшись

Ví dụ

  • сливаться с фоном
    hòa lẫn (điệp màu) với nền
  • сливаться воедино
    hợp nhất, thống nhất, nhập làm một, hợp thành một khối