полива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Giội nước, xối nướccho mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | полива́юсь |
| ты | полива́ешься |
| он / она / оно | полива́ется |
| мы | полива́емся |
| вы | полива́етесь |
| они | полива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полива́лся |
| Giống cái | полива́лась |
| Giống trung | полива́лось |
| Số nhiều | полива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полива́йся |
| Số nhiều | полива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | полива́ющийся | полива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | полива́ясь | поливавшись |