вылива́ть выливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trút, dồn hếtперен.
  2. đúc, rót khuôn, đổ khuônизготовлять литьём
  3. Đổ... ra, rót... ra, trút... ra, trút hết

Chia động từ

Hiện tại
явылива́ю
тывылива́ешь
он / она / оновылива́ет
мывылива́ем
вывылива́ете
онивылива́ют
Quá khứ
Giống đựcвылива́л
Giống cáiвылива́ла
Giống trungвылива́ло
Số nhiềuвылива́ли
Mệnh lệnh
Số ítвылива́й
Số nhiềuвылива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвылива́ющийвылива́вший
Bị độngвылива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвылива́явыливав, выливавши