вылива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́литьđổ ra, rót ra
Nghĩa
- trút, dồn hếtперен.
- đúc, rót khuôn, đổ khuônизготовлять литьём
- Đổ... ra, rót... ra, trút... ra, trút hết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вылива́ю |
| ты | вылива́ешь |
| он / она / оно | вылива́ет |
| мы | вылива́ем |
| вы | вылива́ете |
| они | вылива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вылива́л |
| Giống cái | вылива́ла |
| Giống trung | вылива́ло |
| Số nhiều | вылива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вылива́й |
| Số nhiều | вылива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вылива́ющий | вылива́вший |
| Bị động | вылива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вылива́я | выливав, выливавши |