налива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нали́тьrót, đổ đầy
Nghĩa
- làm đổ, đánh đổВ, Рразливать
- rót, đổВ, Рвливать во что-л.
- đổ đầyВнаполнять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | налива́ю |
| ты | налива́ешь |
| он / она / оно | налива́ет |
| мы | налива́ем |
| вы | налива́ете |
| они | налива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | налива́л |
| Giống cái | налива́ла |
| Giống trung | налива́ло |
| Số nhiều | налива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | налива́й |
| Số nhiều | налива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | налива́ющий | налива́вший |
| Bị động | налива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | налива́я | наливав, наливавши |
