прилива́ть приливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chảy dồn đến, chảy tụ lại

Chia động từ

Hiện tại
яприлива́ю
тыприлива́ешь
он / она / оноприлива́ет
мыприлива́ем
выприлива́ете
ониприлива́ют
Quá khứ
Giống đựcприлива́л
Giống cáiприлива́ла
Giống trungприлива́ло
Số nhiềuприлива́ли
Mệnh lệnh
Số ítприлива́й
Số nhiềuприлива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприлива́ющийприлива́вший
Bị độngприлива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприлива́яприливав, приливавши