Nghĩa
- chiết... sang, rót... vào, đổ... vàoпо бутылкам
- làm đổ... ra, làm té... ra, hắt... ra, đổ... raпроливать
- rót... ra, đổ... raналивать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разлива́ю |
|---|
| ты | разлива́ешь |
|---|
| он / она / оно | разлива́ет |
|---|
| мы | разлива́ем |
|---|
| вы | разлива́ете |
|---|
| они | разлива́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разлива́л |
|---|
| Giống cái | разлива́ла |
|---|
| Giống trung | разлива́ло |
|---|
| Số nhiều | разлива́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разлива́й |
|---|
| Số nhiều | разлива́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разлива́ющий | разлива́вший |
|---|
| Bị động | разлива́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разлива́я | разливав, разливавши |
|---|