зали́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phá lên cười, òa khóc, cất tiếng hát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | залью́сь |
| ты | зальёшься |
| он / она / оно | зальётся |
| мы | зальёмся |
| вы | зальётесь |
| они | залью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зали́лся |
| Giống cái | залила́сь |
| Giống trung | зали́лось//залило́сь |
| Số nhiều | зали́лись//залили́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зале́йся |
| Số nhiều | зале́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зали́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зали́вшись |