зали́ться залиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phá lên cười, òa khóc, cất tiếng hát

Chia động từ

Tương lai
язалью́сь
тызальёшься
он / она / онозальётся
мызальёмся
вызальётесь
онизалью́тся
Quá khứ
Giống đựcзали́лся
Giống cáiзалила́сь
Giống trungзали́лось//залило́сь
Số nhiềuзали́лись//залили́сь
Mệnh lệnh
Số ítзале́йся
Số nhiềuзале́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зали́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зали́вшись